VIETNAMESE

văn hóa dân gian

văn hóa truyền thống

word

ENGLISH

folk culture

  
NOUN

/fəʊk ˈkʌl.tʃər/

traditional customs

“Văn hóa dân gian” là các giá trị, truyền thống và phong tục được truyền lại qua nhiều thế hệ trong cộng đồng.

Ví dụ

1.

Văn hóa dân gian gìn giữ những câu chuyện và niềm tin của cộng đồng nông thôn.

Folk culture preserves the stories and beliefs of rural communities.

2.

Các lễ hội thường thể hiện sự sôi động của văn hóa dân gian.

Festivals often showcase the vibrancy of folk culture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của folk culture nhé! check Traditional culture – Văn hóa truyền thống Phân biệt: Traditional culture nhấn mạnh vào các giá trị và phong tục được duy trì từ đời này sang đời khác. Ví dụ: Traditional culture is reflected in local festivals and crafts. (Văn hóa truyền thống được phản ánh qua các lễ hội và nghề thủ công địa phương.) check Oral culture – Văn hóa truyền miệng Phân biệt: Oral culture tập trung vào cách truyền đạt văn hóa thông qua lời kể, truyện dân gian và truyền thuyết. Ví dụ: Many ancient societies preserved their history through oral culture. (Nhiều xã hội cổ đại bảo tồn lịch sử của họ thông qua văn hóa truyền miệng.) check Heritage folklore – Truyện dân gian di sản Phân biệt: Heritage folklore chỉ các câu chuyện và phong tục dân gian có giá trị văn hóa lâu đời. Ví dụ: Heritage folklore plays a crucial role in national identity. (Truyện dân gian di sản đóng vai trò quan trọng trong bản sắc dân tộc.) check Indigenous culture – Văn hóa bản địa Phân biệt: Indigenous culture nhấn mạnh vào văn hóa của các dân tộc bản địa, thường có truyền thống lâu đời. Ví dụ: Indigenous culture is deeply connected to nature and rituals. (Văn hóa bản địa có sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên và nghi lễ.)