VIETNAMESE
dân gian
ENGLISH
folk
NOUN
/foʊk/
Văn hóa dân gian là truyền thống của một nền văn hóa, cận-văn hóa hoặc nhóm.
Ví dụ
1.
Dân gian là một truyền thống hoặc điển hình của một nhóm hoặc quốc gia cụ thể, đặc biệt là với những nơi người dân chủ yếu sống ở nông thôn.
Folk is a traditional to or typical of a particular group or country, especially one where people mainly live in the countryside.
2.
Tác phẩm dân gian là một nền văn học dân tộc chân thực nhất và hay nhất.
The folk songs are the truest and most interesting national literature.
Ghi chú
Dân gian (Folk) là nơi nhiều thứ được sáng tạo ra (are created) và lưu truyền rộng rãi (widely circulated) trong tầng lớp nhân dân (among people).