VIETNAMESE

văn hóa đại chúng

văn hóa phổ thông

word

ENGLISH

pop culture

  
NOUN

/pɒp ˈkʌl.tʃər/

popular culture

“Văn hóa đại chúng” là các xu hướng, sản phẩm và giá trị được đông đảo công chúng ưa chuộng trong một giai đoạn.

Ví dụ

1.

Văn hóa đại chúng được định hình bởi truyền thông, âm nhạc và xu hướng thời trang.

Pop culture is shaped by media, music, and fashion trends.

2.

Ảnh hưởng của văn hóa đại chúng lan rộng trên toàn cầu trong thời hiện đại.

The influence of pop culture extends globally in the modern era.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pop culture nhé! check Mass culture – Văn hóa đại chúng Phân biệt: Mass culture nhấn mạnh vào các sản phẩm văn hóa được số đông công chúng tiêu thụ. Ví dụ: Television plays a huge role in shaping mass culture. (Truyền hình đóng vai trò lớn trong việc định hình văn hóa đại chúng.) check Mainstream culture – Văn hóa chủ đạo Phân biệt: Mainstream culture tập trung vào những xu hướng phổ biến trong xã hội đương thời. Ví dụ: Social media heavily influences mainstream culture today. (Mạng xã hội có ảnh hưởng mạnh đến văn hóa chủ đạo ngày nay.) check Contemporary culture – Văn hóa đương đại Phân biệt: Contemporary culture mô tả các xu hướng văn hóa hiện tại, không giới hạn ở những gì đại chúng yêu thích. Ví dụ: Contemporary culture reflects changes in technology and art. (Văn hóa đương đại phản ánh sự thay đổi trong công nghệ và nghệ thuật.) check Youth culture – Văn hóa giới trẻ Phân biệt: Youth culture tập trung vào phong cách, xu hướng và giá trị được giới trẻ ưa chuộng. Ví dụ: Street fashion is a major part of youth culture. (Thời trang đường phố là một phần quan trọng của văn hóa giới trẻ.)