VIETNAMESE

Vấn đề băn khoăn

Lo lắng, Thắc mắc

word

ENGLISH

Concern

  
NOUN

/kənˈsɜːn/

Question, Worry

“Vấn đề băn khoăn” là điều gây lo lắng hoặc khó hiểu đối với một người.

Ví dụ

1.

Một vấn đề băn khoăn thường xuất hiện khi kết quả không chắc chắn hoặc có khả năng gây hại.

A concern often arises when outcomes are uncertain or potentially harmful.

2.

Sự gia tăng mức độ ô nhiễm đã trở thành một vấn đề băn khoăn lớn đối với các cộng đồng đô thị.

The rise in pollution levels has become a major concern for urban communities.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Concern khi nói hoặc viết nhé! check Express Concern – Bày tỏ mối băn khoăn Ví dụ: Many parents express concern about their children's screen time. (Nhiều phụ huynh bày tỏ mối băn khoăn về thời gian xem màn hình của con cái.) check Major Concern – Vấn đề băn khoăn chính Ví dụ: Environmental issues are a major concern for future generations. (Các vấn đề môi trường là mối băn khoăn chính của các thế hệ tương lai.) check Growing Concern – Mối băn khoăn ngày càng gia tăng Ví dụ: There is growing concern about the rise in global temperatures. (Có mối băn khoăn ngày càng gia tăng về sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.) check Public Concern – Mối băn khoăn của cộng đồng Ví dụ: The new policy has sparked public concern over data privacy. (Chính sách mới đã làm dấy lên mối băn khoăn của cộng đồng về quyền riêng tư dữ liệu.) check Address a Concern – Giải quyết mối băn khoăn Ví dụ: The school implemented measures to address parents' concerns. (Nhà trường đã thực hiện các biện pháp để giải quyết mối băn khoăn của phụ huynh.)