VIETNAMESE

bán khoán

giao con cho thần linh, lễ hiến dâng con

word

ENGLISH

consecrate one’s baby to God

  
VERB

/ˈkɒn.sɪˌkreɪt wʌnz ˈbeɪ.bi tə ɡɒd/

dedicate child, spiritual offering

“Bán khoán” là nghi lễ trong tín ngưỡng dân gian, nơi cha mẹ giao con mình cho thần linh hoặc chùa chiền để được bảo vệ và che chở.

Ví dụ

1.

Họ bán khoán con cho thần linh để cầu bình an.

They consecrated their baby to God for protection.

2.

Họ bán khoán con của mình để cầu phước lành.

They consecrated their newborn to the deity.

Ghi chú

Từ Bán khoán là một từ vựng thuộc chủ đề tín ngưỡng dân gian – nghi lễ bảo hộ trẻ em. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Spiritual Adoption - Nhận nuôi tâm linh Ví dụ: The act of consecrating one’s baby to God symbolizes a form of spiritual adoption by deities or temples. (Hành động bán khoán tượng trưng cho hình thức nhận nuôi tâm linh bởi thần linh hoặc chùa chiền.) check Guardianship - Sự bảo hộ Ví dụ: In consecrating one’s baby to God ceremonies, temples take on a symbolic guardianship role for the child. (Trong nghi lễ bán khoán, chùa chiền đóng vai trò bảo hộ tượng trưng cho đứa trẻ.) check Blessings and Protection - Ban phước và bảo vệ Ví dụ: The belief in consecrating one’s baby to God is rooted in the desire for divine blessings and protection. (Niềm tin vào bán khoán bắt nguồn từ mong muốn nhận được phước lành và sự bảo vệ của thần linh.) check Folk Rituals - Nghi lễ dân gian Ví dụ: Consecrating one’s baby to God is a folk ritual deeply embedded in traditional beliefs. (Bán khoán là một nghi lễ dân gian ăn sâu trong các tín ngưỡng truyền thống.)