VIETNAMESE

hàng dệt kim

sản phẩm dệt kim

word

ENGLISH

Knitted goods

  
NOUN

/ˈnɪtɪd ɡʊdz/

Knitted products

"Hàng dệt kim" là sản phẩm dệt từ các loại sợi dệt kim.

Ví dụ

1.

Hàng dệt kim lý tưởng cho khí hậu lạnh.

Knitted goods are ideal for cold climates.

2.

Hàng dệt kim thu hút khách mua sắm mùa đông.

Knitted goods appeal to winter shoppers.

Ghi chú

Từ hàng dệt kim là một từ vựng thuộc lĩnh vực sản xuất và thời trang, chỉ các sản phẩm được làm từ chất liệu vải dệt kim, như áo len, mũ, hoặc tất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Knitwear - Đồ dệt kim Ví dụ: Knitted goods include a wide range of knitwear such as sweaters and scarves. (Hàng dệt kim bao gồm nhiều loại đồ dệt kim như áo len và khăn choàng.) check Stretch fabric - Vải co giãn Ví dụ: Knitted goods are often made from stretch fabrics for added comfort. (Hàng dệt kim thường được làm từ vải co giãn để tăng thêm sự thoải mái.) check Circular knitting - Dệt kim tròn Ví dụ: Circular knitting is commonly used in producing seamless knitted goods. (Dệt kim tròn thường được sử dụng trong sản xuất hàng dệt kim liền mạch.)