VIETNAMESE

Uốn dẻo

rèn dẻo dai

word

ENGLISH

Flex

  
VERB

/flɛks/

Stretch

Uốn dẻo là làm cơ thể trở nên linh hoạt thông qua tập luyện.

Ví dụ

1.

Cô ấy uốn dẻo cơ thể trong buổi tập yoga.

She flexed her body during the yoga session.

2.

Vui lòng thực hành các bài tập uốn dẻo thường xuyên.

Please practice flexibility exercises regularly.

Ghi chú

Flex là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của flex nhé! checkNghĩa 1: Uốn cong, bẻ cong (v) Ví dụ: He flexed his arm muscles proudly. (Anh ấy uốn cong bắp tay của mình một cách tự hào.) checkNghĩa 2: Linh hoạt, thích nghi (v) Ví dụ: The schedule can flex to accommodate changes. (Lịch trình có thể được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với thay đổi.) checkNghĩa 3: Dây cáp hoặc dây điện mềm (n) Ví dụ: The lamp has a long flex for easy placement. (Đèn có một dây điện dài để dễ dàng đặt vị trí.) checkNghĩa 4: Khoe khoang, thể hiện (v) Ví dụ: He always flexes his expensive car. (Anh ấy luôn khoe chiếc xe đắt tiền của mình.) checkNghĩa 5: Linh hoạt, dễ uốn nắn (adj) (viết tắt của flexible) Ví dụ: The material is flex and durable. (Vật liệu này linh hoạt và bền.)