VIETNAMESE
Ước chung lớn nhất
Số chia lớn nhất, Ước số tối đa
ENGLISH
Greatest Common Divisor
/ˈɡreɪtɪst ˈkɒmən dɪˈvaɪzə/
Highest Common Factor, GCD
“Ước chung lớn nhất” là số lớn nhất chia hết cho hai hoặc nhiều số khác.
Ví dụ
1.
Ước chung lớn nhất của hai số là số lớn nhất chia hết cả hai số.
The greatest common divisor of two numbers is the largest number that divides both.
2.
Giáo viên đã giải thích cách tính ước chung lớn nhất bằng cách phân tích thành thừa số nguyên tố.
The teacher explained how to calculate the greatest common divisor using prime factorization.
Ghi chú
Greatest Common Divisor (GCD) là một từ vựng thuộc toán học, chỉ số lớn nhất chia hết cho hai hoặc nhiều số khác. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Highest Shared Factor – Thừa số chung lớn nhất
Ví dụ:
The greatest common divisor is also known as the highest shared factor.
(Ước chung lớn nhất còn được gọi là thừa số chung lớn nhất.)
Euclidean Algorithm – Thuật toán Euclid
Ví dụ:
The Euclidean algorithm is a method for finding the greatest common divisor.
(Thuật toán Euclid là một phương pháp để tìm ước chung lớn nhất.)
Prime Factorization – Phân tích thừa số nguyên tố
Ví dụ:
Prime factorization is used to calculate the greatest common divisor.
(Phân tích thừa số nguyên tố được sử dụng để tính ước chung lớn nhất.)
Numerical Relationship – Mối quan hệ số học
Ví dụ:
The greatest common divisor reveals the numerical relationship between integers.
(Ước chung lớn nhất cho thấy mối quan hệ số học giữa các số nguyên.)
Least Common Multiple (LCM) – Bội chung nhỏ nhất
Ví dụ:
The greatest common divisor and least common multiple are interrelated concepts.
(Ước chung lớn nhất và bội chung nhỏ nhất là các khái niệm liên quan với nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết