VIETNAMESE

Tỷ giá quy đổi

Tỷ giá chuyển đổi

word

ENGLISH

Conversion exchange rate

  
NOUN

/kənˈvɜːrʒən ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/

Exchange conversion

“Tỷ giá quy đổi” là mức tỷ giá được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền tệ sang một loại tiền tệ khác.

Ví dụ

1.

Tỷ giá quy đổi đơn giản hóa giao dịch.

The conversion exchange rate simplifies transactions.

2.

Hiểu rõ tỷ giá quy đổi hỗ trợ thương mại quốc tế.

Understanding conversion rates aids cross-border trade.

Ghi chú

Từ Tỷ giá quy đổi là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và giao dịch ngoại hối. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Exchange rate calculation - Tính toán tỷ giá hối đoái Ví dụ: The conversion exchange rate is used for exchange rate calculations in cross-border transactions. (Tỷ giá quy đổi được sử dụng để tính toán tỷ giá hối đoái trong các giao dịch xuyên biên giới.) check Currency conversion - Chuyển đổi tiền tệ Ví dụ: The conversion exchange rate is applied during currency conversion processes. (Tỷ giá quy đổi được áp dụng trong quá trình chuyển đổi tiền tệ.) check Exchange value - Giá trị quy đổi Ví dụ: The exchange value is determined using the current conversion exchange rate. (Giá trị quy đổi được xác định bằng cách sử dụng tỷ giá quy đổi hiện tại.) check Cross-rate - Tỷ giá chéo Ví dụ: Cross-rates between currencies are often derived from conversion exchange rates. (Tỷ giá chéo giữa các loại tiền tệ thường được tính từ tỷ giá quy đổi.) check Forex platform - Nền tảng giao dịch ngoại hối Ví dụ: Forex platforms display real-time conversion exchange rates for traders. (Các nền tảng giao dịch ngoại hối hiển thị tỷ giá quy đổi theo thời gian thực cho nhà giao dịch.)