VIETNAMESE

Tỷ giá ghi sổ

Tỷ giá kế toán

word

ENGLISH

Accounting exchange rate

  
NOUN

/əˈkaʊntɪŋ ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/

Book rate

“Tỷ giá ghi sổ” là mức tỷ giá được sử dụng để ghi nhận các giao dịch ngoại tệ trong sổ sách kế toán.

Ví dụ

1.

Tỷ giá ghi sổ được sử dụng để báo cáo.

The accounting exchange rate is used for reporting.

2.

Tỷ giá ghi sổ chính xác đảm bảo tuân thủ tài chính.

Accurate accounting rates ensure financial compliance.

Ghi chú

Từ Tỷ giá ghi sổ là một từ vựng thuộc lĩnh vực kế toán và tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Book rate - Tỷ giá kế toán Ví dụ: The accounting exchange rate, also known as the book rate, is used for financial reporting. (Tỷ giá ghi sổ, còn gọi là tỷ giá kế toán, được sử dụng cho báo cáo tài chính.) check Historical exchange rate - Tỷ giá lịch sử Ví dụ: Historical exchange rates are often applied in accounting exchange rate calculations. (Tỷ giá lịch sử thường được áp dụng trong các tính toán tỷ giá ghi sổ.) check Functional currency - Đồng tiền chức năng Ví dụ: The accounting exchange rate is based on the functional currency of the entity. (Tỷ giá ghi sổ được dựa trên đồng tiền chức năng của tổ chức.) check Translation adjustment - Điều chỉnh chuyển đổi Ví dụ: Translation adjustments may result from discrepancies in the accounting exchange rate. (Điều chỉnh chuyển đổi có thể phát sinh từ sự khác biệt trong tỷ giá ghi sổ.) check Monetary items - Các khoản mục tiền tệ Ví dụ: Monetary items are revalued using the current accounting exchange rate. (Các khoản mục tiền tệ được định giá lại bằng cách sử dụng tỷ giá ghi sổ hiện tại.)