VIETNAMESE

Tuyên bố công khai mình là người đồng tính

công khai xu hướng tính dục

word

ENGLISH

Come out as gay

  
VERB

/kʌm aʊt æz ɡeɪ/

Reveal identity

Tuyên bố công khai mình là người đồng tính là nói rõ về giới tính của mình trước công chúng.

Ví dụ

1.

Anh ấy tuyên bố công khai mình là người đồng tính trong bữa tối gia đình.

He came out as gay during the family dinner.

2.

Vui lòng ủng hộ bất kỳ ai công khai mình là người đồng tính.

Please support anyone coming out as gay.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Come out khi nói hoặc viết nhé! checkCome + out of the closet - Thoát khỏi sự giấu diếm về bản thân Ví dụ: She finally came out of the closet after years of hiding. (Cô ấy cuối cùng đã công khai sau nhiều năm che giấu.) checkCome + out with a statement - Đưa ra tuyên bố công khai Ví dụ: The company came out with a new policy yesterday. (Công ty đã công bố chính sách mới vào ngày hôm qua.) checkCome + out in the open - Công khai ra ngoài ánh sáng Ví dụ: Their relationship finally came out in the open. (Mối quan hệ của họ cuối cùng cũng được công khai.) checkCome + out against something - Đưa ra ý kiến phản đối công khai Ví dụ: He came out against the proposal. (Anh ấy đã công khai phản đối đề xuất đó.)