VIETNAMESE

tượng đức mẹ

tượng Đức Mẹ

word

ENGLISH

Virgin Mary Statue

  
NOUN

/ˈvɜː.dʒɪn ˈmɛr.i ˈstætʃuː/

Holy Mother statue

"Tượng đức mẹ" là tượng thờ Đức Mẹ Maria, biểu tượng của sự che chở và tình yêu thương trong Công giáo.

Ví dụ

1.

Tượng Đức Mẹ là đặc điểm trung tâm của nhiều nhà thờ Công giáo.

The Virgin Mary Statue is a central feature of many Catholic churches.

2.

Người Công giáo thường cầu nguyện trước tượng Đức Mẹ để xin chỉ dẫn.

Catholics often pray before the Virgin Mary Statue for guidance.

Ghi chú

Từ Tượng Đức Mẹ là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và nghệ thuật điêu khắc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các bức tượng Đức Mẹ nổi tiếng trên thế giới nhé! check Our Lady of Lourdes Statue - Tượng Đức Mẹ Lộ Đức Ví dụ: Pilgrims visit the Our Lady of Lourdes Statue in France. (Người hành hương đến thăm tượng Đức Mẹ Lộ Đức ở Pháp.) check Our Lady of Fatima - Tượng Đức Mẹ Fatima Ví dụ: The Our Lady of Fatima statue is a revered symbol in Portugal. (Tượng Đức Mẹ Fatima là một biểu tượng được tôn kính ở Bồ Đào Nha.) check Virgin of Guadalupe - Đức Mẹ Guadalupe Ví dụ: Virgin of Guadalupe is a sacred image for Mexican Catholics. (Đức Mẹ Guadalupe là hình ảnh linh thiêng đối với người Công giáo Mexico.) check Marian Shrine - Đền thờ Đức Mẹ Ví dụ: Many believers visit the Marian Shrine to seek blessings. (Nhiều tín đồ đến đền thờ Đức Mẹ để cầu xin phước lành.)