VIETNAMESE

đức mẹ maria

Mẹ Maria

word

ENGLISH

Virgin Mary

  
NOUN

/ˈvɜː.dʒɪn ˈmɛr.i/

Holy Mother

“Đức Mẹ Maria” là tên gọi đặc biệt dành cho mẹ của Chúa Giê-su, được tôn kính trong Công giáo và nhiều nhánh Kitô giáo.

Ví dụ

1.

Nhiều nhà thờ được đặt tên theo Đức Mẹ Maria.

Many churches are named after the Virgin Mary.

2.

Đức Mẹ Maria được tôn vinh trong lễ Đức Mẹ Lên Trời.

The Virgin Mary is celebrated in the Feast of the Assumption.

Ghi chú

Từ Đức Mẹ Maria là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáotín ngưỡng Kitô giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các danh hiệu khác của Đức Mẹ trong truyền thống Công giáo nhé! check Immaculate Conception - Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội Ví dụ: The doctrine of the Immaculate Conception states that Mary was free from original sin. (Giáo lý về Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội cho rằng Mẹ Maria không mắc tội tổ tông.) check Theotokos - Mẹ Thiên Chúa - thuật ngữ Hy Lạp Ví dụ: The Council of Ephesus affirmed Mary’s title as Theotokos. (Công đồng Ê-phê-sô đã khẳng định danh hiệu Mẹ Thiên Chúa của Đức Mẹ.) check Our Lady of Lourdes - Đức Mẹ Lộ Đức Ví dụ: Many pilgrims visit the shrine of Our Lady of Lourdes in France. (Nhiều người hành hương đến đền thờ Đức Mẹ Lộ Đức ở Pháp.) check Mother of Mercy - Mẹ Nhân Từ Ví dụ: Catholics often pray to Mary as the Mother of Mercy in times of hardship. (Người Công giáo thường cầu nguyện với Mẹ Maria như Mẹ Nhân Từ trong lúc khó khăn.)