VIETNAMESE

đức mẹ

Mẹ Maria, Đức Thánh Mẫu

word

ENGLISH

Holy Mother

  
NOUN

/ˈhoʊ.li ˈmʌð.ər/

Virgin Mary

“Đức Mẹ” là danh xưng tôn kính dành cho mẹ của Chúa Giê-su trong Công giáo và Kitô giáo.

Ví dụ

1.

Người Công giáo trên toàn thế giới cầu nguyện Đức Mẹ để xin sự can thiệp.

Catholics worldwide pray to the Holy Mother for intercession.

2.

Hình ảnh Đức Mẹ là trung tâm của sự thờ phượng Công giáo.

Images of the Holy Mother are central to Catholic worship.

Ghi chú

Từ Đức Mẹ là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và tín ngưỡng Kitô giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những danh xưng tôn kính khác trong Công giáo nhé! check Our Lady - Đức Mẹ Ví dụ: Many Catholic churches are dedicated to Our Lady. (Nhiều nhà thờ Công giáo được xây dựng để tôn kính Đức Mẹ.) check Madonna - Mẹ Maria Ví dụ: The term Madonna is often used in religious art and devotion. (Thuật ngữ "Madonna" thường được sử dụng trong nghệ thuật và lòng sùng kính tôn giáo.) check Mother of God - Mẹ Thiên Chúa Ví dụ: In Christian doctrine, Mary is honored as the Mother of God. (Trong giáo lý Kitô giáo, Mẹ Maria được tôn kính là Mẹ Thiên Chúa.) check Queen of Heaven - Nữ hoàng Thiên đàng Ví dụ: Many believers pray to Mary as the Queen of Heaven. (Nhiều tín đồ cầu nguyện với Mẹ Maria như là Nữ hoàng Thiên đàng.)