VIETNAMESE

Tươi sống

sống, tươi nguyên

word

ENGLISH

Fresh

  
ADJ

/frɛʃ/

raw, unprocessed

Tươi sống là trạng thái thực phẩm còn giữ nguyên sự tươi nguyên, chưa qua chế biến.

Ví dụ

1.

Cá ở chợ này luôn tươi sống.

The fish at this market is always fresh.

2.

Họ chỉ phục vụ rau tươi sống trong nhà hàng của mình.

They only serve fresh vegetables in their restaurant.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Fresh khi nói hoặc viết nhé! checkFresh ideas - Ý tưởng mới mẻ Ví dụ: The meeting sparked fresh ideas for the project. (Buổi họp đã khơi nguồn những ý tưởng mới mẻ cho dự án.) checkFresh start - Khởi đầu mới Ví dụ: Moving to a new city gave him a fresh start. (Chuyển đến một thành phố mới mang lại cho anh ấy một khởi đầu mới.) checkFresh perspective - Góc nhìn mới Ví dụ: A fresh perspective can often lead to innovative solutions. (Một góc nhìn mới thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo.)