VIETNAMESE
tự tôn dân tộc
lòng tự hào dân tộc
ENGLISH
national pride
/ˈnæʃ.ən.əl praɪd/
patriotism, cultural pride
“Tự tôn dân tộc” là niềm tự hào về giá trị và thành tựu của dân tộc, thể hiện sự tôn trọng văn hóa và lịch sử.
Ví dụ
1.
Tự tôn dân tộc truyền cảm hứng cho sự đoàn kết và bảo tồn văn hóa.
National pride inspires unity and cultural preservation.
2.
Kỷ niệm các truyền thống giúp xây dựng tự tôn dân tộc ở thế hệ trẻ.
Celebrating traditions fosters national pride in younger generations.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của national pride nhé!
Patriotic pride – Lòng yêu nước
Phân biệt:
Patriotic pride nhấn mạnh vào niềm tự hào về đất nước và sự cống hiến cho tổ quốc.
Ví dụ:
The national anthem ignites patriotic pride in citizens.
(Quốc ca khơi dậy lòng yêu nước trong công dân.)
Cultural pride – Niềm tự hào văn hóa
Phân biệt:
Cultural pride tập trung vào niềm tự hào về di sản văn hóa, truyền thống và lịch sử dân tộc.
Ví dụ:
Cultural pride is evident in the way people celebrate traditional festivals.
(Niềm tự hào văn hóa thể hiện rõ trong cách mọi người tổ chức các lễ hội truyền thống.)
Ethnic pride – Niềm tự hào dân tộc
Phân biệt:
Ethnic pride liên quan đến sự tự hào về nguồn gốc dân tộc và bản sắc riêng của một nhóm người.
Ví dụ:
Ethnic pride helps preserve language and traditions.
(Niềm tự hào dân tộc giúp bảo tồn ngôn ngữ và truyền thống.)
Heritage appreciation – Trân trọng di sản
Phân biệt:
Heritage appreciation nhấn mạnh vào sự tôn vinh và gìn giữ di sản văn hóa của dân tộc.
Ví dụ:
Heritage appreciation is taught in schools to instill national identity.
(Trân trọng di sản được dạy trong trường học để nuôi dưỡng bản sắc dân tộc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết