VIETNAMESE

tư duy ngôn ngữ

suy nghĩ ngôn ngữ, suy nghĩ dựa trên ngôn ngữ

ENGLISH

linguistic thinking

  
NOUN

/lɪŋˈɡwɪstɪk ˈθɪŋkɪŋ/

verbal thinking, language-based thinking

Tư duy ngôn ngữ là khả năng suy nghĩ và diễn đạt ý tưởng, thông tin, và cảm xúc bằng ngôn ngữ.

Ví dụ

1.

Tư duy ngôn ngữ liên quan đến việc phân tích và giải thích ngôn ngữ.

Linguistic thinking involves analyzing and interpreting language.

2.

Kỹ năng tư duy ngôn ngữ tốt rất quan trọng đối với việc biên dịch và phiên dịch ngôn ngữ.

Good linguistic thinking skills are important for language translation and interpretation.

Ghi chú

Một số collocation thường gặp với linguistics: - Contemporary linguistics: Ngôn ngữ học đương đại, nghiên cứu về ngôn ngữ hiện đại. - Applied linguistics: Ngôn ngữ học ứng dụng, áp dụng kiến thức ngôn ngữ học vào thực tế. - Theoretical linguistics: Ngôn ngữ học lý thuyết, nghiên cứu về các lý thuyết về ngôn ngữ. - Computational linguistics: Ngôn ngữ học tính toán, sử dụng máy tính để nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ. - Contrastive linguistics: Ngôn ngữ học đối chiếu, so sánh giữa các ngôn ngữ khác nhau. - Descriptive linguistics: Ngôn ngữ học mô tả, mô tả và phân tích ngôn ngữ thực tế. - Generative linguistics: Ngôn ngữ học tạo sinh, tập trung vào việc tạo ra các quy tắc sinh ngôn ngữ. - Historical linguistics: Ngôn ngữ học lịch sử, nghiên cứu về sự phát triển và biến đổi của ngôn ngữ theo thời gian. Ví dụ: I'm studying contemporary linguistics at university to understand how language works in modern society. (Tôi đang học ngôn ngữ học đương đại ở trường đại học để hiểu về cách ngôn ngữ hoạt động trong xã hội hiện đại.)