VIETNAMESE

tư duy lối mòn

suy nghĩ truyền thống, suy nghĩ cứng nhắc

ENGLISH

stereotypical thinking

  
NOUN

/ˌstɛrioʊˈtɪpɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/

conventional thinking, rigid thinking

Tư duy lối mòn là suy nghĩ dựa trên khuôn mẫu đã tồn tại hoặc suy nghĩ theo cách thông thường mà không cân nhắc các khía cạnh khác.

Ví dụ

1.

Tư duy lối mòn có thể dẫn đến những đánh giá thiên vị.

Stereotypical thinking can lead to biased judgments.

2.

Điều quan trọng là tránh tư duy lối mòn và coi mỗi cá nhân là duy nhất.

It's important to avoid stereotypical thinking and approach each individual as unique.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt stereotypical và typical: - Stereotypical (có tính chất định kiến) là một thuật ngữ dùng để chỉ những niềm tin, suy nghĩ hoặc hình ảnh thông thường, đơn giản và mô phỏng một nhóm người hoặc đối tượng cụ thể. Nó thường được xây dựng dựa trên định kiến và không chính xác, và có thể gây ra sự đánh giá thiếu công bằng và gắn kết với một nhóm cụ thể. Ví dụ: The stereotypical image of a scientist is a middle-aged man in a white lab coat. (Hình ảnh định kiến về một nhà khoa học là một người đàn ông trung niên mặc áo khoác lab trắng.) - Typical (điển hình, bình thường) được sử dụng để chỉ cái gì đó phổ biến hoặc phù hợp với những đặc điểm, tiêu chuẩn hoặc khuôn mẫu thường thấy. Nó không mang tính định kiến và đánh giá tích cực hơn với việc miêu tả một trạng thái hoặc tình huống bình thường. Ví dụ: It's typical for children to start walking around the age of one. (Việc trẻ em bắt đầu đi lại khoảng một tuổi là điển hình.)