VIETNAMESE

từ chối nhận hàng

bác bỏ nhận hàng

word

ENGLISH

Reject goods

  
VERB

/rɪˈdʒɛkt ɡʊdz/

Refuse delivery

Từ chối nhận hàng là không chấp nhận nhận sản phẩm hoặc hàng hóa được giao.

Ví dụ

1.

Khách hàng từ chối nhận hàng do lỗi sản phẩm.

The customer rejected the goods due to defects.

2.

Họ từ chối nhận hàng khi đến nơi.

They rejected the goods on arrival.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Reject khi nói hoặc viết nhé! check Reject + [something] - Từ chối một thứ gì đó Ví dụ: The customer rejected the goods due to poor quality. (Khách hàng từ chối nhận hàng vì chất lượng kém.) check Reject [something] outright - Từ chối hoàn toàn Ví dụ: The store rejected the goods outright after inspecting them. (Cửa hàng đã từ chối hoàn toàn lô hàng sau khi kiểm tra.) checkReject [something] as [reason] - Từ chối vì lý do gì đó Ví dụ: The buyer rejected the goods as they did not meet the specifications. (Người mua từ chối lô hàng vì chúng không đáp ứng các thông số kỹ thuật.) checkBe rejected by [someone] - Bị từ chối bởi ai đó Ví dụ: The delivery was rejected by the warehouse manager. (Lô hàng đã bị từ chối bởi quản lý kho.) check Reject for [reason] - Từ chối vì lý do gì Ví dụ: The shipment was rejected for being damaged in transit. (Lô hàng đã bị từ chối vì bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.)