VIETNAMESE
Truyền thống hiếu học
tinh thần học tập, trọng học
ENGLISH
tradition of learning
/trəˈdɪʃ.ən əv ˈlɜːrn.ɪŋ/
educational value, scholarly spirit
"Truyền thống hiếu học" là tinh thần tôn trọng và đề cao việc học tập, phổ biến trong các gia đình hoặc cộng đồng.
Ví dụ
1.
Truyền thống hiếu học gắn bó sâu sắc với văn hóa Việt Nam.
The tradition of learning is deeply rooted in Vietnamese culture.
2.
Các gia đình có truyền thống hiếu học thường ưu tiên việc học hành.
Families with a tradition of learning often prioritize education.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tradition of learning nhé!
Scholarly heritage – Di sản học thuật
Phân biệt:
Scholarly heritage nhấn mạnh vào truyền thống học thuật và nghiên cứu trong một cộng đồng hoặc gia đình.
Ví dụ:
Their scholarly heritage dates back to ancient times.
(Di sản học thuật của họ có từ thời cổ đại.)
Educational legacy – Di sản giáo dục
Phân biệt:
Educational legacy tập trung vào sự tiếp nối tinh thần học tập qua nhiều thế hệ.
Ví dụ:
The university carries an educational legacy of excellence.
(Trường đại học này mang trong mình di sản giáo dục xuất sắc.)
Intellectual tradition – Truyền thống tri thức
Phân biệt:
Intellectual tradition bao gồm việc đề cao tri thức, nghiên cứu, và sáng tạo.
Ví dụ:
The family upholds an intellectual tradition of deep philosophical studies.
(Gia đình họ duy trì truyền thống tri thức với các nghiên cứu triết học sâu sắc.)
Academic culture – Văn hóa học thuật
Phân biệt:
Academic culture mô tả môi trường và giá trị thúc đẩy học tập, nghiên cứu trong gia đình hoặc cộng đồng.
Ví dụ:
Their academic culture encourages lifelong learning.
(Văn hóa học thuật của họ khuyến khích việc học tập suốt đời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết