VIETNAMESE
Truyền thống gia đình
truyền thống dòng tộc
ENGLISH
family tradition
/ˈfæm.ɪ.li trəˈdɪʃ.ən/
household custom
"Truyền thống gia đình" là các giá trị và phong tục được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một gia đình.
Ví dụ
1.
Truyền thống gia đình củng cố sự gắn kết giữa các thế hệ.
Family traditions strengthen the bond between generations.
2.
Gìn giữ truyền thống gia đình bảo tồn bản sắc văn hóa.
Maintaining family traditions preserves cultural identity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của family tradition nhé!
Household customs – Phong tục gia đình
Phân biệt:
Household customs nhấn mạnh vào các thói quen và thực hành hàng ngày trong gia đình.
Ví dụ:
Our household customs include a weekly family dinner.
(Phong tục gia đình chúng tôi bao gồm bữa tối gia đình hàng tuần.)
Generational traditions – Truyền thống qua nhiều thế hệ
Phân biệt:
Generational traditions nhấn mạnh vào việc truyền lại các giá trị và phong tục từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ:
Generational traditions help preserve cultural identity.
(Truyền thống qua nhiều thế hệ giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.)
Inherited values – Giá trị gia đình truyền lại
Phân biệt:
Inherited values nhấn mạnh vào các giá trị tinh thần và đạo đức mà thế hệ trước truyền cho thế hệ sau.
Ví dụ:
Honesty and respect are among our inherited values.
(Trung thực và tôn trọng là những giá trị gia đình được truyền lại.)
Ancestral customs – Phong tục tổ tiên
Phân biệt:
Ancestral customs đề cập đến những truyền thống có nguồn gốc từ tổ tiên và vẫn được duy trì trong gia đình.
Ví dụ:
They follow ancestral customs in wedding ceremonies.
(Họ tuân theo phong tục tổ tiên trong các nghi thức cưới hỏi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết