VIETNAMESE

trưởng phòng đầu tư

ENGLISH

head of the investment department

  
NOUN

/hɛd ʌv ði ɪnˈvɛstmənt dɪˈpɑrtmənt/

Trưởng phòng đầu tư là người đứng đầu và quản lý phòng đầu tư trong một tổ chức, công ty, hoặc tổ chức công quyền, là người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành hoạt động đầu tư của một tổ chức hoặc doanh nghiệp, bao gồm việc đánh giá, lựa chọn và quản lý các dự án đầu tư.

Ví dụ

1.

Trưởng phòng đầu tư chịu trách nhiệm quản lý danh mục đầu tư của công ty và đưa ra các quyết định chiến lược.

The head of the investment department is responsible for managing the company's investment portfolio and making strategic decisions.

2.

Là trưởng phòng đầu tư, Sarah phân tích xu hướng thị trường và xác định các cơ hội đầu tư tiềm năng.

As the head of the investment department, Sarah analyzes market trends and identifies potential investment opportunities.

Ghi chú

Hãy cùng DOL phân biệt investment và speculation nhé! - Investment (đầu tư) là hoạt động mua vào một tài sản hoặc dự án với hy vọng tạo ra lợi nhuận trong tương lai thông qua việc tận dụng sự tăng giá trị hay sinh lợi từ tài sản đó. Đây là một quá trình dài hạn, được định hướng bởi các yếu tố cơ bản và tiềm năng lâu dài của tài sản. Ví dụ: Buying stocks of a well-established company with solid financial performance is considered an investment strategy. (Việc mua cổ phiếu của một công ty có tiềm năng tài chính ổn định được coi là một chiến lược đầu tư.) - Speculation (đầu cơ) là hoạt động mua bán tài sản hoặc tham gia vào các giao dịch với mục tiêu tạo lợi nhuận từ sự biến động ngắn hạn trong giá trị tài sản mà không dựa trên nghiên cứu và phân tích cơ bản. Đây là một quá trình ngắn hạn và rủi ro cao, thường dựa trên dự đoán, tin đồn hoặc yếu tố ngẫu nhiên để tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng. Ví dụ: Buying stocks based on rumors of a potential takeover with the intention of selling them quickly at a higher price is considered speculation. (Việc mua cổ phiếu dựa trên tin đồn về việc mua lại tiềm năng với mục đích bán chúng nhanh chóng với giá cao hơn được coi là đầu cơ.)