VIETNAMESE

Trưởng ban tài chính

Lãnh đạo tài chính, Quản lý ngân sách

word

ENGLISH

Finance Manager

  
NOUN

/ˈfaɪnæns ˈmænɪʤə/

Chief Financial Officer, Budget Director

“Trưởng ban tài chính” là người quản lý các hoạt động tài chính và ngân sách trong tổ chức.

Ví dụ

1.

Trưởng ban tài chính đã chuẩn bị các báo cáo ngân sách chi tiết cho các bên liên quan.

The finance manager prepared detailed budget reports for the stakeholders.

2.

Trưởng ban tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định tài chính.

Finance managers play a pivotal role in maintaining financial stability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Finance Manager nhé! check Financial Director - Giám đốc tài chính Phân biệt: Financial Director nhấn mạnh vào vai trò lãnh đạo cao cấp trong việc quản lý tài chính. Ví dụ: The financial director oversaw the annual budget planning process. (Giám đốc tài chính đã giám sát quy trình lập ngân sách hàng năm.) check Accounting Head - Trưởng phòng kế toán Phân biệt: Accounting Head tập trung vào việc quản lý các hoạt động kế toán trong tổ chức. Ví dụ: The accounting head ensured compliance with financial regulations. (Trưởng phòng kế toán đã đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính.) check Chief Financial Officer (CFO) - Giám đốc tài chính Phân biệt: CFO là từ viết tắt phổ biến hơn, chỉ người chịu trách nhiệm quản lý tài chính toàn diện. Ví dụ: The CFO presented the financial report to the board of directors. (Giám đốc tài chính đã trình bày báo cáo tài chính trước hội đồng quản trị.)