VIETNAMESE

Trụi

trần, rụng

word

ENGLISH

Bare

  
ADJ

/bɛər/

exposed, naked

Trụi là trạng thái bị rụng hoặc mất hết lá, tóc, hoặc lớp phủ bên ngoài.

Ví dụ

1.

Những cái cây trụi lá vào mùa đông.

The trees are bare in winter.

2.

Anh ấy đi trên sàn trụi mà không mang giày.

He walked on the bare floor without shoes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bare nhé! check Naked - Chỉ trạng thái không che phủ hoặc bảo vệ Phân biệt: Naked mô tả một vật hoặc sinh vật bị lộ ra hoàn toàn, không có lớp che phủ. Ví dụ: The tree was naked after losing its leaves. (Cái cây trơ trụi sau khi rụng lá.) check Exposed - Nhấn mạnh sự lộ ra, không được che chắn Phân biệt: Exposed diễn tả điều gì đó bị để lộ ra do mất lớp bảo vệ. Ví dụ: The rock was exposed after the tide went out. (Hòn đá lộ ra sau khi thủy triều rút.) check Stripped - Ám chỉ sự bị tước bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn Phân biệt: Stripped thể hiện việc loại bỏ hoàn toàn một lớp hoặc một phần của vật thể. Ví dụ: The room was stripped of all furniture. (Căn phòng bị dọn sạch hết đồ đạc.) check Desolate - Chỉ trạng thái hoang vắng, không có sự sống Phân biệt: Desolate mô tả một nơi hoang vắng, không có dấu hiệu của con người hoặc sự sống. Ví dụ: The landscape was desolate and bare. (Cảnh quan trống trải và hoang vắng.) check Barren - Ám chỉ sự trơ trụi, không có sự sống hoặc khả năng sinh trưởng Phân biệt: Barren thể hiện một vùng đất hoặc khu vực không có khả năng phát triển thực vật. Ví dụ: The soil was barren and bare. (Đất đai trơ trụi và cằn cỗi.)