VIETNAMESE
Trực tính
Thẳng thắn
ENGLISH
Candid
/ˈkændɪd/
Honest, frank
Trực tính là tính cách thẳng thắn, không quanh co.
Ví dụ
1.
Cô ấy đưa ra câu trả lời trực tính.
She gave a candid response.
2.
Những lời nhận xét trực tính của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.
His candid remarks surprised everyone.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Candid nhé!
Honest - Nhấn mạnh tính trung thực, không giấu giếm
Phân biệt:
Honest mô tả một người luôn trung thực và nói sự thật.
Ví dụ:
She was honest about her feelings.
(Cô ấy đã trung thực về cảm xúc của mình.)
Frank - Thường dùng để diễn tả sự thẳng thắn trong lời nói, đôi khi có thể hơi thô
Phân biệt:
Frank mô tả sự thẳng thắn mà đôi khi có thể gây khó chịu.
Ví dụ:
He was frank about the challenges he faced.
(Anh ấy thẳng thắn về những thách thức mà mình phải đối mặt.)
Blunt - Diễn tả sự thẳng thừng, không quan tâm đến việc làm tổn thương người khác
Phân biệt:
Blunt mô tả một cách nói chuyện không kiêng nể, có thể gây tổn thương.
Ví dụ:
Her comment was blunt but true.
(Bình luận của cô ấy thẳng thừng nhưng đúng sự thật.)
Open - Nhấn mạnh tính cởi mở và dễ tiếp cận
Phân biệt:
Open mô tả một người sẵn sàng chia sẻ và không giấu giếm.
Ví dụ:
She was open about her plans for the future.
(Cô ấy rất cởi mở về kế hoạch tương lai của mình.)
Transparent - Ám chỉ sự minh bạch, không giấu diếm
Phân biệt:
Transparent mô tả sự rõ ràng và minh bạch trong hành động hoặc thông tin.
Ví dụ:
The company was transparent about its financial status.
(Công ty minh bạch về tình hình tài chính của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết