VIETNAMESE
Trục lợi bảo hiểm
Lừa đảo bảo hiểm
ENGLISH
Insurance fraud
/ɪnˈʃʊr.əns frɔːd/
"Trục lợi bảo hiểm" là hành vi gian lận để nhận quyền lợi bảo hiểm không hợp pháp.
Ví dụ
1.
Anh ấy bị buộc tội trục lợi bảo hiểm.
He was charged with insurance fraud.
2.
Trục lợi bảo hiểm làm tăng phí bảo hiểm cho mọi người.
Insurance fraud increases premiums for everyone.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Insurance fraud nhé!
Claim fraud – Gian lận yêu cầu bảo hiểm
Phân biệt:
Claim fraud tập trung vào các yêu cầu bảo hiểm giả mạo để nhận tiền.
Ví dụ:
Claim fraud is one of the most common types of insurance fraud.
(Gian lận yêu cầu bảo hiểm là một trong những loại gian lận bảo hiểm phổ biến nhất.)
Policy manipulation – Thao túng chính sách bảo hiểm
Phân biệt:
Policy manipulation nhấn mạnh đến việc sử dụng sai hoặc thao túng các chính sách bảo hiểm.
Ví dụ:
Policy manipulation can lead to severe penalties.
(Thao túng chính sách bảo hiểm có thể dẫn đến hình phạt nghiêm khắc.)
Fraudulent claims – Yêu cầu bảo hiểm gian lận
Phân biệt:
Fraudulent claims chỉ các yêu cầu bảo hiểm được làm giả hoặc phóng đại để trục lợi.
Ví dụ:
The company detected several fraudulent claims during the audit.
(Công ty đã phát hiện một số yêu cầu bảo hiểm gian lận trong quá trình kiểm toán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết