VIETNAMESE

Trừ tiền

Giảm tiền

word

ENGLISH

Deduct money

  
VERB

/dɪˈdʌkt ˈmʌni/

Money reduction

“Trừ tiền” là hành động giảm số tiền trong tài khoản hoặc hóa đơn để thanh toán hoặc điều chỉnh.

Ví dụ

1.

Thu ngân trừ tiền cho khoản hoàn lại.

The cashier deducted money for the refund.

2.

Trừ tiền rõ ràng ngăn ngừa sai sót trong hóa đơn.

Clear deductions prevent billing errors.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của deduct money nhé! check Withdraw money - Rút tiền Phân biệt: Withdraw money là hành động lấy tiền ra từ tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tiết kiệm, tương tự như deduct money, nhưng có thể nhấn mạnh vào hành động rút tiền thực tế. Ví dụ: I need to withdraw money from the ATM to pay for groceries. (Tôi cần rút tiền từ máy ATM để thanh toán cho các món đồ tạp hóa.) check Take out money - Lấy tiền ra Phân biệt: Take out money là hành động lấy tiền từ tài khoản hoặc quỹ, tương tự như deduct money, nhưng có thể không chỉ giới hạn ở việc trừ tiền từ tài khoản mà là bất kỳ việc lấy tiền nào. Ví dụ: She had to take out money to cover unexpected expenses. (Cô ấy phải lấy tiền ra để chi trả các khoản chi phí bất ngờ.) check Charge money - Tính phí Phân biệt: Charge money là việc yêu cầu thanh toán hoặc tính phí cho một dịch vụ hoặc sản phẩm, tương tự như deduct money, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc tính toán phí trước khi thu. Ví dụ: They will charge money for repairs based on the extent of the damage. (Họ sẽ tính phí sửa chữa dựa trên mức độ thiệt hại.)