VIETNAMESE

Trữ

tích trữ

word

ENGLISH

Store

  
VERB

/stɔː/

Save

Trữ là tích lũy hoặc lưu trữ để sử dụng sau này.

Ví dụ

1.

Họ trữ thực phẩm cho những tháng mùa đông.

They stored food for the winter months.

2.

Vui lòng trữ nước trong trường hợp khẩn cấp.

Please store water in case of emergencies.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Store nhé! checkStorage (noun) - Sự lưu trữ, kho lưu trữ Ví dụ: The storage room is full of boxes. (Phòng lưu trữ đầy những hộp.) checkStored (adjective) - Đã được lưu trữ Ví dụ: The stored files are secure. (Các tệp đã được lưu trữ rất an toàn.) checkStoring (noun) - Việc lưu trữ Ví dụ: Storing food properly prevents spoilage. (Lưu trữ thực phẩm đúng cách sẽ tránh được hư hỏng.) checkStorable (adjective) - Có thể lưu trữ Ví dụ: These items are storable for years. (Những vật này có thể lưu trữ trong nhiều năm.)