VIETNAMESE
Trú đông
nghỉ đông
ENGLISH
Hibernate
/ˈhaɪbəneɪt/
Winter rest, winter shelter
Trú đông là tìm nơi an toàn để nghỉ ngơi trong mùa đông.
Ví dụ
1.
Những con gấu trú đông trong những tháng mùa đông lạnh giá.
The bears hibernate during the cold winter months.
2.
Vui lòng đảm bảo động vật có nơi an toàn để trú đông.
Please ensure the animals have a safe place to hibernate.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Hibernate nhé!
Hibernation (noun) - Sự trú đông
Ví dụ:
Hibernation helps animals conserve energy.
(Trú đông giúp động vật bảo tồn năng lượng.)
Hibernating (noun) - Quá trình trú đông
Ví dụ:
Hibernating is a survival strategy for some animals.
(Trú đông là một chiến lược sinh tồn của một số loài động vật.)
Hibernated (adjective) - Đã trú đông
Ví dụ:
The hibernated animals emerged in spring.
(Những con vật đã trú đông xuất hiện vào mùa xuân.)
Hibernate-like (adjective) - Giống việc trú đông
Ví dụ:
The machine is in a hibernate-like state.
(Cỗ máy đang ở trạng thái giống như trú đông.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết