VIETNAMESE

Trù bị

chuẩn bị kỹ

word

ENGLISH

Prepare thoroughly

  
VERB

/prɪˈpeə ˈθʌrəli/

Plan ahead

Trù bị là chuẩn bị kỹ lưỡng cho một kế hoạch hoặc sự kiện.

Ví dụ

1.

Họ trù bị kỹ lưỡng cho hội nghị sắp tới.

They prepared thoroughly for the upcoming conference.

2.

Vui lòng trù bị kỹ lưỡng để đảm bảo thành công.

Please prepare thoroughly to ensure success.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Prepare thoroughly khi nói hoặc viết nhé! checkPrepare thoroughly for an exam - Chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi Ví dụ: She prepared thoroughly for her final exams. (Cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi cuối kỳ.) checkPrepare thoroughly for a presentation - Chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình Ví dụ: He prepared thoroughly for his presentation to impress the board. (Anh ấy chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình để gây ấn tượng với hội đồng.) checkPrepare thoroughly before travel - Chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đi du lịch Ví dụ: They prepared thoroughly before their trip abroad. (Họ chuẩn bị kỹ lưỡng trước chuyến đi nước ngoài.) checkPrepare thoroughly for negotiations - Chuẩn bị kỹ lưỡng cho đàm phán Ví dụ: The team prepared thoroughly for the business negotiations. (Nhóm chuẩn bị kỹ lưỡng cho các cuộc đàm phán kinh doanh.) checkPrepare thoroughly for emergencies - Chuẩn bị kỹ lưỡng cho tình huống khẩn cấp Ví dụ: The city council prepared thoroughly for potential natural disasters. (Hội đồng thành phố chuẩn bị kỹ lưỡng cho các thảm họa thiên nhiên tiềm tàng.)