VIETNAMESE

Bị trừ điểm

Mất điểm, Giảm điểm

word

ENGLISH

Points Deducted

  
VERB

/pɔɪnts dɪˈdʌktɪd/

Lost Marks, Penalty Deduction

“Bị trừ điểm” là trạng thái bị giảm điểm số do vi phạm nội quy hoặc làm sai bài tập.

Ví dụ

1.

Nộp bài muộn sẽ bị trừ điểm.

Late submissions will have points deducted.

2.

Giáo viên bị trừ điểm vì câu trả lời sai.

The teacher deducted points for incorrect answers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Points Deducted nhé! check Score Reduction – Giảm điểm số Phân biệt: Score Reduction nhấn mạnh vào việc giảm tổng điểm do lỗi hoặc vi phạm. Ví dụ: A score reduction was applied after multiple mistakes in the test. (Giảm điểm số đã được áp dụng sau nhiều lỗi trong bài kiểm tra.) check Mark Deduction – Trừ điểm Phân biệt: Mark Deduction tập trung vào việc giảm điểm từng phần của bài làm. Ví dụ: Mark deductions occurred for every incomplete answer. (Trừ điểm xảy ra đối với mỗi câu trả lời không hoàn chỉnh.) check Grade Reduction – Giảm điểm đánh giá Phân biệt: Grade Reduction tập trung vào ảnh hưởng đến điểm số cuối cùng trong bài kiểm tra hoặc môn học. Ví dụ: Cheating resulted in a grade reduction for the student. (Gian lận đã dẫn đến việc giảm điểm đánh giá của học sinh.)