VIETNAMESE

trụ băng

băng nhũ

word

ENGLISH

icicle

  
NOUN

/ˈaɪsɪkəl/

ice column

Trụ băng là khối băng hình trụ, thường hình thành do nước đóng băng.

Ví dụ

1.

Trụ băng treo từ mái nhà sau cơn bão tuyết.

The icicle hung from the roof after the snowstorm.

2.

Bọn trẻ làm vỡ trụ băng khi chơi đùa.

The children broke the icicle while playing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Icicle nhé! check Ice spike – Cột băng nhọn Phân biệt: Ice spike thường chỉ các khối băng nhọn hình thành tự nhiên trên bề mặt nước hoặc trong quá trình đóng băng, trong khi icicle là khối băng dài và thon nhọn hình thành từ nước chảy. Ví dụ: An ice spike formed in the bucket of water left outside overnight. (Một cột băng nhọn đã hình thành trong xô nước để ngoài trời qua đêm.) check Ice stalactite – Thạch nhũ băng Phân biệt: Ice stalactite là các khối băng treo xuống từ trần của hang động băng hoặc cấu trúc băng lớn, trong khi icicle thường nhỏ hơn và xuất hiện trên mái nhà hoặc cây. Ví dụ: The cave was filled with ice stalactites hanging from the ceiling. (Hang động đầy các thạch nhũ băng treo từ trần xuống.) check Frozen droplet – Giọt nước đông Phân biệt: Frozen droplet mô tả các giọt nước đóng băng riêng lẻ, không có hình dạng dài thon nhọn như icicle. Ví dụ: The frozen droplets on the window sparkled in the morning sun. (Các giọt nước đông trên cửa sổ lấp lánh dưới ánh mặt trời buổi sáng.) check Ice shard – Mảnh băng vỡ Phân biệt: Ice shard là các mảnh băng vỡ, thường không có hình dạng cụ thể, khác với icicle có cấu trúc dài, thon. Ví dụ: She slipped on an ice shard on the pavement. (Cô ấy trượt chân trên một mảnh băng vỡ trên vỉa hè.) check Hanging ice – Khối băng treo Phân biệt: Hanging ice là cách nói chung mô tả bất kỳ khối băng nào treo lơ lửng, không nhất thiết có hình dạng thon nhọn như icicle. Ví dụ: Hanging ice formed on the edges of the cliff. (Các khối băng treo hình thành trên mép vách đá.)