VIETNAMESE
Trớt quớt
không liên quan, lạc lõng
ENGLISH
Irrelevant
/ɪˈrɛləvənt/
off-topic, unrelated
Trớt quớt là trạng thái nói hoặc làm việc gì không liên quan hoặc không có ý nghĩa.
Ví dụ
1.
Lời bình luận của anh ấy hoàn toàn trớt quớt với cuộc thảo luận.
His comment was completely irrelevant to the discussion.
2.
Câu trả lời hoàn toàn trớt quớt với câu hỏi.
The answer was irrelevant to the question.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Irrelevant nhé!
Unrelated - Chỉ sự không liên quan đến chủ đề hoặc vấn đề
Phân biệt:
Unrelated mô tả những điều không có mối quan hệ hoặc liên kết với nhau.
Ví dụ:
His comments were completely unrelated to the discussion.
(Những bình luận của anh ấy hoàn toàn không liên quan đến cuộc thảo luận.)
Extraneous - Ám chỉ những thông tin hoặc chi tiết không cần thiết
Phân biệt:
Extraneous mô tả các thông tin không cần thiết, làm phân tán chủ đề chính.
Ví dụ:
The report contained a lot of extraneous material.
(Báo cáo chứa nhiều tài liệu không cần thiết.)
Immaterial - Nhấn mạnh rằng điều đó không quan trọng trong tình huống cụ thể
Phân biệt:
Immaterial thể hiện điều gì đó không có tác động đáng kể đến vấn đề đang được thảo luận.
Ví dụ:
The argument was deemed immaterial by the judge.
(Lập luận được cho là không quan trọng bởi thẩm phán.)
Unnecessary - Chỉ những thứ không cần thiết
Phân biệt:
Unnecessary mô tả những điều không bắt buộc hoặc không cần thiết.
Ví dụ:
The additional details were unnecessary.
(Những chi tiết bổ sung là không cần thiết.)
Irrelevant - Chỉ sự lạc đề hoặc không liên quan
Phân biệt:
Irrelevant mô tả một thông tin hoặc yếu tố không có liên quan đến vấn đề chính.
Ví dụ:
The question was irrelevant to the topic.
(Câu hỏi không liên quan đến chủ đề.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết