VIETNAMESE

người trồng trọt

ENGLISH

planter

  
NOUN

/ˈplæntər/

Người trồng trọt là người trồng và chăm sóc cây trồng trong mục đích sản xuất nông nghiệp, bao gồm việc cấy, tưới, phun thuốc, thu hoạch và xử lý sản phẩm nông nghiệp.

Ví dụ

1.

Người trồng trọt gieo hạt và nuôi dưỡng cây cối trong vườn.

The planter sowed the seeds and nurtured the plants in the garden.

2.

Người trồng trọt cẩn thận lựa chọn các loại cây thích hợp cho các điều kiện đất đai cụ thể.

The planter carefully selected the appropriate plants for the specific soil conditions.

Ghi chú

Các ý nghĩa khác nhau của từ "planter": - Nếu "planter" được sử dụng như một danh từ, nó có nghĩa là người hoặc công cụ sử dụng để trồng cây. Ví dụ: "The planter carefully placed the seedlings into the soil." (Người trồng cây đặt cẩn thận những cây giống vào đất.) - Danh từ planter cũng có thể chỉ đến một loại chậu hoặc hình thức trồng cây. Ví dụ: "She bought a decorative planter for her balcony garden." (Cô ấy đã mua một chậu trang trí để trồng cây trên ban công.) - Danh từ planter cũng có thể ám chỉ một người hoặc một tội phạm liên quan đến việc trồng cây trái phép. Ví dụ: "The authorities arrested the marijuana planter in the illegal plantation raid." (Các cơ quan chức năng đã bắt giữ người trồng cây ma túy trong cuộc đột kích cây trồng trái phép.)