VIETNAMESE

Trọng lượng cả bì

Trọng lượng tổng

word

ENGLISH

Gross weight

  
NOUN

/ɡroʊs weɪt/

Full weight

“Trọng lượng cả bì” là tổng trọng lượng của sản phẩm bao gồm cả bao bì.

Ví dụ

1.

Trọng lượng cả bì bao gồm cả bao bì sản phẩm.

The gross weight includes the product packaging.

2.

Theo dõi trọng lượng cả bì đảm bảo vận chuyển chính xác.

Monitoring gross weights ensures transport accuracy.

Ghi chú

Từ Trọng lượng cả bì là một từ vựng thuộc lĩnh vực logistics và thương mại quốc tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Package weight - Trọng lượng bao bì Ví dụ: The difference between gross weight and net weight is the package weight. (Sự chênh lệch giữa trọng lượng cả bì và trọng lượng tịnh là trọng lượng bao bì.) check Weighbridge - Cầu cân Ví dụ: Weighbridges are used to measure the gross weight of loaded trucks. (Cầu cân được sử dụng để đo trọng lượng cả bì của các xe tải chở hàng.) check Freight calculation - Tính toán cước vận chuyển Ví dụ: Gross weight is a key factor in freight calculation. (Trọng lượng cả bì là một yếu tố quan trọng trong việc tính toán cước vận chuyển.)