VIETNAMESE
Trông không vui
buồn bã, không vui
ENGLISH
Unhappy
/ʌnˈhæpi/
sad, discontented
Trông không vui là biểu hiện gương mặt hoặc trạng thái không hài lòng hoặc buồn bã.
Ví dụ
1.
Cô ấy trông không vui sau cuộc trò chuyện.
She looked unhappy after the conversation.
2.
Anh ấy dường như không vui với kết quả.
He seemed unhappy with the results.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unhappy nhé!
Sad - Diễn tả trạng thái buồn bã thông thường
Phân biệt:
Sad thể hiện cảm xúc buồn nhẹ hoặc tạm thời.
Ví dụ:
She felt sad after the argument.
(Cô ấy cảm thấy buồn sau cuộc tranh cãi.)
Miserable - Nhấn mạnh cảm giác đau khổ, khó chịu
Phân biệt:
Miserable thể hiện sự buồn bã ở mức độ nặng hơn, thường kéo dài.
Ví dụ:
He looked miserable after losing his job.
(Anh ấy trông khổ sở sau khi mất việc.)
Downhearted - Chỉ sự thất vọng, mất tinh thần
Phân biệt:
Downhearted thể hiện sự nản lòng nhưng không quá tuyệt vọng.
Ví dụ:
Don’t feel downhearted; things will improve.
(Đừng nản lòng; mọi thứ sẽ cải thiện thôi.)
Gloomy - Mang cảm giác ảm đạm, buồn bã kéo dài
Phân biệt:
Gloomy thường diễn tả cảm xúc buồn kéo dài hoặc không gian u ám.
Ví dụ:
The weather was gloomy and made me feel down.
(Thời tiết ảm đạm khiến tôi cảm thấy buồn.)
Depressed - Ám chỉ trạng thái buồn bã nghiêm trọng, thường liên quan đến tâm lý
Phân biệt:
Depressed diễn tả tình trạng trầm cảm hoặc nỗi buồn sâu sắc kéo dài.
Ví dụ:
She has been feeling depressed for weeks.
(Cô ấy đã cảm thấy chán nản trong nhiều tuần.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết