VIETNAMESE

Trồng cây

gieo cây

word

ENGLISH

Plant trees

  
VERB

/plɑːnt triːz/

Cultivate greenery

Trồng cây là gieo trồng và chăm sóc cây cối.

Ví dụ

1.

Họ trồng cây trong công viên để tạo bóng mát.

They planted trees in the park to create shade.

2.

Vui lòng trồng cây dọc theo con đường.

Please plant trees along the street.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Plant khi nói hoặc viết nhé! checkPlant flowers - Trồng hoa Ví dụ: She planted flowers in her garden during spring. (Cô ấy trồng hoa trong vườn vào mùa xuân.) checkPlant seeds - Gieo hạt giống Ví dụ: Farmers plant seeds to prepare for the harvest. (Nông dân gieo hạt giống để chuẩn bị cho vụ mùa.) checkPlant a sapling - Trồng cây non Ví dụ: He planted a sapling to celebrate Earth Day. (Anh ấy trồng một cây non để kỷ niệm Ngày Trái Đất.) checkPlant vegetables - Trồng rau Ví dụ: They planted vegetables to ensure fresh produce for their meals. (Họ trồng rau để đảm bảo nguồn thực phẩm tươi cho bữa ăn.)