VIETNAMESE
Tròn trịa
đầy đặn, mũm mĩm
ENGLISH
Round
/raʊnd/
circular, spherical
Tròn trịa là có hình dáng đầy đặn, tròn đều, không góc cạnh.
Ví dụ
1.
Mặt em bé tròn trịa và dễ thương.
The baby’s face is round and cute.
2.
Chiếc bánh có hình dáng tròn trịa hoàn hảo.
The cake has a perfectly round shape.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Round khi nói hoặc viết nhé!
Round shape - Hình tròn
Ví dụ:
The table has a round shape that fits perfectly in the room.
(Chiếc bàn có hình tròn rất vừa vặn trong căn phòng.)
Round a figure - Làm tròn số
Ví dụ:
The sales figures were rounded to the nearest thousand.
(Số liệu bán hàng được làm tròn đến nghìn gần nhất.)
Round face - Khuôn mặt tròn trịa
Ví dụ:
She has a round face that gives her a youthful look.
(Cô ấy có khuôn mặt tròn trịa tạo nên vẻ trẻ trung.)
Round edges - Cạnh bo tròn
Ví dụ:
The furniture has round edges to prevent injuries.
(Nội thất có các cạnh bo tròn để tránh gây chấn thương.)
Round number - Số tròn
Ví dụ:
Let’s use a round number for simplicity in calculations.
(Hãy sử dụng số tròn để đơn giản hóa việc tính toán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết