VIETNAMESE

trời lạnh

thời tiết lạnh

word

ENGLISH

cold weather

  
PHRASE

/koʊld ˈwɛðər/

chilly weather

Trời lạnh là trạng thái thời tiết khi nhiệt độ thấp, gây cảm giác lạnh.

Ví dụ

1.

Trời lạnh cần mặc quần áo ấm.

Cold weather calls for warm clothes.

2.

Trời lạnh là đặc trưng của mùa đông.

Cold weather is typical in winter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cold weather nhé! check Chilly weather – Thời tiết se lạnh Phân biệt: Chilly miêu tả cảm giác lạnh nhẹ, đôi khi hơi khó chịu, nhưng không lạnh đến mức khắc nghiệt như cold weather. Ví dụ: It’s chilly outside, so you might need a light jacket. (Ngoài trời se lạnh, bạn có thể cần một chiếc áo khoác mỏng.) check Freezing weather – Thời tiết đóng băng Phân biệt: Freezing chỉ mức độ lạnh cực cao, đủ để nước đóng băng, thường khắc nghiệt hơn cold weather. Ví dụ: Freezing weather is expected in the northern regions this week. (Thời tiết đóng băng được dự báo sẽ xuất hiện ở các khu vực phía Bắc trong tuần này.) check Frosty weather – Thời tiết lạnh giá, có sương giá Phân biệt: Frosty ám chỉ thời tiết rất lạnh, thường kèm theo sương giá hoặc đóng băng mỏng trên bề mặt. Ví dụ: The frosty weather left the car windows covered in ice. (Thời tiết lạnh giá khiến cửa kính ô tô phủ đầy băng.) check Icy weather – Thời tiết băng giá Phân biệt: Icy dùng để chỉ thời tiết cực kỳ lạnh với băng hoặc bề mặt trơn trượt do đóng băng, khác với cold weather ở mức độ nguy hiểm. Ví dụ: Driving in icy weather can be very dangerous. (Lái xe trong thời tiết băng giá có thể rất nguy hiểm.) check Wintry weather – Thời tiết mùa đông Phân biệt: Wintry weather nhấn mạnh đặc điểm của mùa đông, có thể không lạnh như cold weather, nhưng mang tính chất mùa đông rõ rệt. Ví dụ: Wintry weather brings snow and chilly winds to the city. (Thời tiết mùa đông mang theo tuyết và những cơn gió se lạnh đến thành phố.)