VIETNAMESE

đồi trọc

đồi hoang

word

ENGLISH

Barren hill

  
NOUN

/ˈbærən hɪl/

hill, wasteland

“Đồi trọc” là một đồi không có cây cối hoặc thảm thực vật đáng kể.

Ví dụ

1.

Đồi trọc trông hoang vắng.

The barren hill looks desolate.

2.

Nông dân tránh khu đồi trọc.

Farmers avoid the barren hill.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của barren hill nhé! check Treeless hill - Đồi trọc Phân biệt: Treeless hill là ngọn đồi không có cây lớn, tương tự nhưng ít nhấn mạnh đến sự cằn cỗi như barren hill. Ví dụ: The treeless hill provided a clear view of the valley. (Ngọn đồi trọc cung cấp tầm nhìn rõ ra thung lũng.) check Arid slope - Sườn đồi khô cằn Phân biệt: Arid slope chỉ khu vực sườn đồi khô hạn, nghèo dinh dưỡng, khác với barren hill có thể chỉ toàn bộ khu đồi không có cây cối. Ví dụ: The arid slope made farming impossible. (Sườn đồi khô cằn khiến việc canh tác trở nên bất khả thi.)