VIETNAMESE
Trổ tài
biểu diễn tài năng
ENGLISH
Showcase skills
/ˈʃəʊkeɪs skɪlz/
Demonstrate abilities
Trổ tài là thể hiện khả năng hoặc kỹ năng đặc biệt.
Ví dụ
1.
Anh ấy trổ tài trong cuộc thi nấu ăn.
He showcased his skills in the cooking competition.
2.
Vui lòng trổ tài của bạn tại sự kiện.
Please showcase your skills at the event.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Showcase khi nói hoặc viết nhé!
Showcase talent - Trình diễn tài năng
Ví dụ:
The festival is a platform to showcase talent from around the world.
(Lễ hội là một nền tảng để trình diễn tài năng từ khắp nơi trên thế giới.)
Showcase creativity - Thể hiện sự sáng tạo
Ví dụ:
He showcased his creativity through his artwork.
(Anh ấy thể hiện sự sáng tạo thông qua tác phẩm nghệ thuật của mình.)
Showcase products - Trưng bày sản phẩm
Ví dụ:
The company showcased its products at the trade fair.
(Công ty trưng bày sản phẩm của mình tại hội chợ thương mại.)
Showcase innovation - Trình diễn sự đổi mới
Ví dụ:
The conference showcased innovation in renewable energy technology.
(Hội nghị trình diễn sự đổi mới trong công nghệ năng lượng tái tạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết