VIETNAMESE

khí trơ

word

ENGLISH

inert gas

  
NOUN

/ɪˈnɜːt ɡæs/

noble gas

Khí trơ là loại khí không dễ phản ứng hóa học với các chất khác.

Ví dụ

1.

Khí trơ được sử dụng trong hàn để ngăn ngừa quá trình oxy hóa.

Inert gas is used in welding to prevent oxidation.

2.

Argon là một loại khí trơ phổ biến trong công nghiệp.

Argon is a common inert gas in industries.

Ghi chú

Trơ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Trơ nhé! check Nghĩa 1: Không phản ứng hóa học Tiếng Anh: Inert Ví dụ: Noble gases are inert and rarely form compounds. (Các khí hiếm là trơ và hiếm khi tạo hợp chất.) check Nghĩa 2: Không cảm xúc, không bộc lộ cảm giác Tiếng Anh: Expressionless Ví dụ: He remained expressionless despite the shocking news. (Anh ấy giữ vẻ mặt trơ trơ mặc dù nhận được tin gây sốc.) check Nghĩa 3: Không lay chuyển, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài Tiếng Anh: Unmoved Ví dụ: She was unmoved by their pleas for help. (Cô ấy không lay chuyển trước lời cầu xin giúp đỡ của họ.) check Nghĩa 4: Bền bỉ, không thay đổi trước tác động tự nhiên (về vật liệu hoặc bề mặt) Tiếng Anh: Resistant Ví dụ: The material is resistant to corrosion and remains intact. (Vật liệu này trơ với sự ăn mòn và vẫn nguyên vẹn.)