VIETNAMESE

Trò chuyện với nhau

giao tiếp với nhau

word

ENGLISH

Converse with each other

  
VERB

/kənˈvɜːs wɪð iːʧ ˈʌðə/

Discuss

Trò chuyện với nhau là giao tiếp hai chiều giữa các bên.

Ví dụ

1.

Các học sinh trò chuyện với nhau trong giờ nghỉ.

The students conversed with each other during the break.

2.

Vui lòng trò chuyện với nhau để tìm ra giải pháp.

Please converse with each other to find a solution.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Converse khi nói hoặc viết nhé! checkConverse with someone - Đàm thoại với ai đó Ví dụ: She conversed with the guests fluently. (Cô ấy đã trò chuyện trôi chảy với các vị khách.) checkConverse on/about something - Trò chuyện về một chủ đề cụ thể Ví dụ: They conversed on environmental issues. (Họ đã trò chuyện về các vấn đề môi trường.) checkConverse in a language - Nói chuyện bằng một ngôn ngữ cụ thể Ví dụ: He can converse in French easily. (Anh ấy có thể trò chuyện bằng tiếng Pháp một cách dễ dàng.) checkConverse formally - Trò chuyện một cách trang trọng Ví dụ: The team conversed formally during the meeting. (Nhóm đã trò chuyện một cách trang trọng trong cuộc họp.) checkConverse freely - Trò chuyện tự do Ví dụ: We conversed freely about our interests. (Chúng tôi trò chuyện tự do về sở thích của mình.)