VIETNAMESE

Trình trạng phi giáo hội

trạng thái ngoài giáo hội

word

ENGLISH

non-religious status

  
NOUN

/nɒn-rɪˈlɪdʒəs ˈsteɪ.təs/

secular identity

"Trình trạng phi giáo hội" là tình trạng không thuộc hoặc không bị kiểm soát bởi giáo hội.

Ví dụ

1.

Trình trạng phi giáo hội của tổ chức cho phép sự bao quát rộng rãi.

The organization's non-religious status allows for broad inclusivity.

2.

Trình trạng phi giáo hội khuyến khích sự trung lập trong các vấn đề xã hội.

Non-religious status encourages neutrality in societal matters.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của non-religious status nhé! check Secular status – Tình trạng thế tục Phân biệt: Secular status nhấn mạnh vào việc không liên quan đến tôn giáo hoặc giáo hội. Ví dụ: The nation maintained a secular status despite its religious history. (Quốc gia này duy trì tình trạng thế tục mặc dù có lịch sử tôn giáo lâu đời.) check Non-ecclesiastical status – Tình trạng phi giáo hội Phân biệt: Non-ecclesiastical status chỉ rõ rằng một cá nhân hoặc tổ chức không thuộc quyền kiểm soát của giáo hội. Ví dụ: The university operates under a non-ecclesiastical status. (Trường đại học này hoạt động với tình trạng phi giáo hội.) check Independent from religious authority – Không phụ thuộc vào quyền lực tôn giáo Phân biệt: Independent from religious authority nhấn mạnh vào sự độc lập khỏi bất kỳ tổ chức tôn giáo nào. Ví dụ: The legal system remains independent from religious authority. (Hệ thống pháp luật vẫn giữ được sự độc lập khỏi quyền lực tôn giáo.) check Atheistic status – Tình trạng vô thần Phân biệt: Atheistic status chỉ trạng thái không theo bất kỳ tín ngưỡng hay tôn giáo nào. Ví dụ: Some societies promote an atheistic status among their citizens. (Một số xã hội khuyến khích tình trạng vô thần trong dân cư của họ.)