VIETNAMESE

triều cao

nước lớn

word

ENGLISH

high tide

  
PHRASE

/haɪ taɪd/

tidal peak

Triều cao là hiện tượng mực nước biển dâng cao do ảnh hưởng của mặt trăng và mặt trời.

Ví dụ

1.

Triều cao làm ngập con đường ven biển.

The high tide flooded the coastal road.

2.

Ngư dân chờ triều cao để đánh bắt cá.

Fishermen wait for the high tide to fish.

Ghi chú

Từ Tide là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Tide nhé! check Nghĩa 1: Thủy triều Ví dụ: The tide is rising, and the beach is slowly disappearing. (Thủy triều đang lên, và bãi biển dần biến mất.) check Nghĩa 2: Dòng chảy hoặc xu hướng Ví dụ: The tide of public opinion turned against the policy. (Xu hướng ý kiến công chúng đã quay lưng với chính sách này.) check Nghĩa 3: Điều chỉnh hoặc giúp vượt qua khó khăn (thường đi kèm với giới từ 'over') Ví dụ: The loan helped tide them over until they found a new job. (Khoản vay đã giúp họ vượt qua khó khăn cho đến khi tìm được công việc mới.)