VIETNAMESE

sự triển khai

thực thi, áp dụng

word

ENGLISH

deployment

  
NOUN

/dɪˈplɔɪmənt/

implementation

“Sự triển khai” là quá trình đưa một kế hoạch hoặc chiến lược vào hành động.

Ví dụ

1.

Sự triển khai công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả.

The deployment of new technology improved efficiency.

2.

Sự triển khai cần có kế hoạch kỹ lưỡng.

Deployment requires thorough planning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của deployment nhé! check Implementation Phân biệt: Implementation mang nghĩa sự thực hiện hoặc đưa vào hoạt động. Ví dụ: The implementation of the new system improved efficiency. (Việc triển khai hệ thống mới đã cải thiện hiệu quả.) check Utilization Phân biệt: Utilization mang nghĩa việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực hoặc công cụ. Ví dụ: The deployment focused on the utilization of renewable energy. (Việc triển khai tập trung vào sử dụng năng lượng tái tạo.) check Allocation Phân biệt: Allocation mang nghĩa phân bổ nguồn lực hoặc tài nguyên. Ví dụ: The deployment included the allocation of additional staff. (Việc triển khai bao gồm phân bổ thêm nhân viên.) check Arrangement Phân biệt: Arrangement mang nghĩa sự sắp xếp hoặc tổ chức trước khi thực hiện. Ví dụ: Proper arrangement ensured the smooth deployment of the project. (Sắp xếp hợp lý đã đảm bảo triển khai dự án suôn sẻ.) check Rollout Phân biệt: Rollout mang nghĩa việc giới thiệu hoặc triển khai sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Ví dụ: The rollout of the new product was highly successful. (Việc triển khai sản phẩm mới rất thành công.)