VIETNAMESE

Trích yếu

Tóm tắt ngắn, Lược ghi nội dung

word

ENGLISH

Abstract

  
NOUN

/ˈæbstrækt/

Summary, Synopsis

“Trích yếu” là bản tóm tắt ngắn gọn của một tài liệu hoặc nội dung.

Ví dụ

1.

Một trích yếu tóm tắt các điểm chính của bài nghiên cứu hoặc tài liệu.

An abstract summarizes the main points of a research paper or document.

2.

Tạp chí yêu cầu một trích yếu không quá 300 từ.

The journal required an abstract of no more than 300 words.

Ghi chú

Abstract là một từ vựng thuộc học thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Summary Overview – Tổng quan tóm tắt Ví dụ: The abstract provides a summary overview of the study’s key findings. (Trích yếu cung cấp một tổng quan tóm tắt về các phát hiện chính của nghiên cứu.) check Executive Summary – Tóm tắt điều hành Ví dụ: Abstracts in reports serve as an executive summary for quick review. (Trích yếu trong các báo cáo đóng vai trò như một tóm tắt điều hành để xem nhanh.) check Content Synopsis – Tóm tắt nội dung Ví dụ: The abstract acts as a content synopsis for readers unfamiliar with the topic. (Trích yếu đóng vai trò là tóm tắt nội dung cho những người đọc chưa quen với chủ đề.) check Key Points – Các điểm chính Ví dụ: Abstracts highlight the key points of the research to guide readers. (Trích yếu làm nổi bật các điểm chính của nghiên cứu để hướng dẫn người đọc.) check Brief Description – Mô tả ngắn gọn Ví dụ: An abstract gives a brief description of the methodology and results. (Trích yếu cung cấp một mô tả ngắn gọn về phương pháp và kết quả.)