VIETNAMESE

Tri thức trẻ

Thế hệ tri thức, Học giả trẻ

word

ENGLISH

Young Intellectuals

  
NOUN

/jʌŋ ˌɪntɪˈlɛktjʊəlz/

Young Scholars, Knowledgeable Youth

“Tri thức trẻ” là thế hệ trẻ có kiến thức và kỹ năng chuyên môn cao.

Ví dụ

1.

Tri thức trẻ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới và thay đổi.

Young intellectuals play a crucial role in driving innovation and change.

2.

Tổ chức hỗ trợ tri thức trẻ thông qua các chương trình cố vấn.

The organization supports young intellectuals through mentorship programs.

Ghi chú

Từ Young Intellectuals là một từ vựng thuộc lĩnh vực giáo dục và xã hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Emerging Talent - Tài năng nổi bật Ví dụ: Young intellectuals are considered emerging talent in various fields. (Tri thức trẻ được coi là tài năng nổi bật trong nhiều lĩnh vực.) check Skilled Workforce - Lực lượng lao động có kỹ năng Ví dụ: Young intellectuals form the backbone of a skilled workforce. (Tri thức trẻ tạo thành xương sống của lực lượng lao động có kỹ năng.) check Knowledge Economy - Kinh tế tri thức Ví dụ: Young intellectuals drive the development of the knowledge economy. (Tri thức trẻ thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế tri thức.) check Future Leaders - Nhà lãnh đạo tương lai Ví dụ: Young intellectuals are often groomed to become future leaders. (Tri thức trẻ thường được đào tạo để trở thành các nhà lãnh đạo tương lai.) check Innovation and Creativity - Đổi mới và sáng tạo Ví dụ: Young intellectuals bring innovation and creativity to problem-solving. (Tri thức trẻ mang lại sự đổi mới và sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề.)