VIETNAMESE

Trao đổi văn hóa

giao lưu văn hóa

word

ENGLISH

Cultural exchange

  
NOUN

/ˈkʌlʧərəl ɪksˈʧeɪnʤ/

Cross-cultural sharing

Trao đổi văn hóa là chia sẻ và học hỏi giữa các nền văn hóa khác nhau.

Ví dụ

1.

Chương trình thúc đẩy trao đổi văn hóa giữa các quốc gia.

The program promotes cultural exchange between countries.

2.

Họ tham gia chuyến đi trao đổi văn hóa ở nước ngoài.

They participated in a cultural exchange trip abroad.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Cultural khi nói hoặc viết nhé! checkCultural preservation - Bảo tồn văn hóa Ví dụ: The museum focuses on cultural preservation of indigenous traditions. (Bảo tàng tập trung vào bảo tồn văn hóa của các truyền thống bản địa.) checkCultural diversity - Sự đa dạng văn hóa Ví dụ: The city is known for its rich cultural diversity. (Thành phố được biết đến với sự đa dạng văn hóa phong phú.) checkCultural understanding - Hiểu biết về văn hóa Ví dụ: Cultural exchange fosters greater cultural understanding. (Trao đổi văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết sâu hơn về văn hóa.) checkCultural celebration - Lễ hội văn hóa Ví dụ: The festival is a cultural celebration of music and art. (Lễ hội là một sự kiện văn hóa kỷ niệm âm nhạc và nghệ thuật.)