VIETNAMESE
Tránh mặt
lánh mặt
ENGLISH
Avoid meeting
/əˈvɔɪd ˈmiːtɪŋ/
Stay away
Tránh mặt là cố tình không gặp hoặc đối diện với ai đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy tránh mặt bạn gái cũ tại bữa tiệc.
He avoided meeting his ex-girlfriend at the party.
2.
Vui lòng tránh mặt anh ấy nếu thấy không thoải mái.
Please avoid meeting him if it’s uncomfortable.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Avoid khi nói hoặc viết nhé!
Avoid meeting someone - Tránh mặt ai đó
Ví dụ:
She avoided meeting her ex-boyfriend at the party.
(Cô ấy tránh mặt bạn trai cũ tại bữa tiệc.)
Avoid confrontation - Tránh đối đầu
Ví dụ:
He avoided confrontation by staying silent.
(Anh ấy tránh đối đầu bằng cách im lặng.)
Avoid danger - Tránh nguy hiểm
Ví dụ:
Drivers should avoid danger by adhering to traffic rules.
(Người lái xe nên tránh nguy hiểm bằng cách tuân thủ luật giao thông.)
Avoid eye contact - Tránh giao tiếp bằng mắt
Ví dụ:
She avoided eye contact during the interview due to nervousness.
(Cô ấy tránh giao tiếp bằng mắt trong buổi phỏng vấn vì lo lắng.)
Avoid distractions - Tránh sự xao nhãng
Ví dụ:
Students need to avoid distractions to focus on studying.
(Học sinh cần tránh sự xao nhãng để tập trung học tập.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết